nhập học

Học thuật
Thân thiện
nhập học

Học sinh mới nhập học tại một trường tiểu học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu vào học, bắt đầu một khóa học mới: Hành động chính thức bắt đầu tham gia học tập tại một trường học, cơ sở đào tạo hoặc một khóa học cụ thể sau khi đã hoàn tất các thủ tục cần thiết như đăng ký, xét tuyển.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Học sinh tiểu học sẽ nhập học vào đầu tháng Chín.
    • Sau khi nhận giấy báo trúng tuyển, sinh viên cần đến trường để làm thủ tục nhập học.
    • Ngày mai ngày nhập học của khóa đào tạo mới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm thủ tục nhập học": thực hiện các bước hành chính, giấy tờ cần thiết để chính thức trở thành học viên, sinh viên của một trường.

    • Phòng Đào tạo yêu cầu tân sinh viên hoàn tất làm thủ tục nhập học trong tuần này.
  • "Điều kiện nhập học": các yêu cầu, tiêu chuẩn cần đáp ứng để được chấp nhận vào học.

    • Điều kiện nhập học vào trường chuyên phải đạt điểm số rất cao trong kỳ thi tuyển sinh.
Biến thể từ gần giáng
  • Nhập trường (động từ): vào trường để bắt đầu học (thường dùng trong bối cảnh nội trú).

    • Học sinh lớp 10 sẽ nhập trường vào chiều Chủ nhật trước tuần học đầu tiên.
  • Khai giảng (động từ): tổ chức buổi lễ mở đầu cho một năm học hoặc khóa học mới. "Khai giảng" thường sự kiện, còn "nhập học" hành động cá nhân của người học.

    • Lễ khai giảng năm học mới sẽ diễn ra vào sáng thứ Hai.
Từ đồng nghĩa
  • Vào học: bắt đầu đi học (cách nói thông thường, ít trang trọng hơn).
  • Bắt đầu năm học: bắt đầu một giai đoạn học tập mới.
Từ trái nghĩa
  • Thôi học: ngừng việc học giữa chừng.
  • Tốt nghiệp: hoàn thành chương trình học ra trường.
  • Nghỉ hè: kỳ nghỉ kết thúc năm học.
Cụm từ liên quan
  • Hạn nhập học: thời hạn cuối cùng để hoàn tất việc đăng ký bắt đầu học.

    • Hạn nhập học cho khóa học mùa thu ngày 15 tháng 8.
  • Giấy báo nhập học: văn bản chính thức thông báo cho thí sinh trúng tuyển biết về việc được nhận vào học hướng dẫn các bước tiếp theo.

    • Sau khi nhận được giấy báo nhập học, anh ấy đã rất vui mừng.
Lưu ý sử dụng
  • "Nhập học" thường được dùng trong bối cảnh giáo dục chính quy (phổ thông, đại học) hoặc các khóa đào tạo tổ chức.
  • Từ này nhấn mạnh thời điểm bắt đầu chính thức, đánh dấu sự chuyển tiếp từ trạng thái chưa học sang trạng thái đang học viên/sinh viên của một cơ sở đào tạo.
nhập học

Học sinh mới nhập học tại một trường tiểu học.

  1. Bắt đầu vào học: Ngày nhập học.